Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "磜"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 石 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: qì | Zhuyin: ㄑㄧˋ | Yueping: | Guangdong: zai3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 磍磜 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qì Zhuyin: ㄑㄧˋ |
——地名用字。如:“小磜”(在江西);“磜头”(在福建) |
||