Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 石 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: lá Zhuyin: ㄌㄚˊ Yueping: Guangdong: laap6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:磖字磖音磖义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a large stone
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lá
Zhuyin: ㄌㄚˊ
岩石。 砬
Pinyin 2: lā
Zhuyin: ㄌㄚ
折断:“那枝枪~为两段。”