Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "磏"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 石 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: lián | Zhuyin: ㄌㄧㄢˊ | Yueping: | Guangdong: lim4 |
| Minnan: liâm | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 民磏磏仁磏勇磏槎 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: lián Zhuyin: ㄌㄧㄢˊ |
红色的磨刀石。亦泛指有棱角的石块 磏,厉石也。一曰赤色。——《说文》 激励;磨练 。如:磏勇(以勇自励);磏仁(刻苦求仁) 通“廉”。廉洁 仁道有四,磏为下。——《韩诗外传·卷一》 |
||