Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 石 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: huá Zhuyin: ㄏㄨㄚˊ Yueping: Guangdong: waat6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:磆字磆音磆义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: huá
Zhuyin: ㄏㄨㄚˊ
〔~石〕又作“滑石”,中药名。
Pinyin 2: kě
Zhuyin: ㄎㄜˇ
可制器具的大石头。
Pinyin 3: gū
Zhuyin: ㄍㄨ
〔~碌(