Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "碼"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 石 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:码 |
| Pinyin: mǎ | Zhuyin: ㄇㄚˇ | Yueping: ma5 | Guangdong: ma5 |
| Minnan: bā、bé、má | Chaozhou: bhê2 | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 碼磳磌碼 | ||
| Thành ngữ: | 一碼歸一碼一碼歸一碼層層加碼明碼實價 | ||
| Xiehouyu: | 天平上亂加碼子----不公平碼頭上的弔車----能上能下老太太算賬----一碼是一碼船到碼頭車到站----停滯不前抽煙打嗎啡----一碼是一碼半斤對八兩----一碼事 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: number, numerals; yard; symbol | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: mǎ Zhuyin: ㄇㄚˇ |
码 |
||