Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 石 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: què Zhuyin: ㄑㄩㄝˋ Yueping: Guangdong: kok3
Minnan: khak、khia̍uh Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:碻当碻据碻磝碻车诘屈磝碻
Thành ngữ:诘屈磝碻
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: solid
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: què
Zhuyin: ㄑㄩㄝˋ

Pinyin 2: qiāo
Zhuyin: ㄑㄧㄠ
〔~磝〕a.多石不平的样子;b.古城名,在今中国山东省茌平县西南古黄河南岸。