Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "碹"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 石 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: xuàn | Zhuyin: ㄒㄩㄢˋ | Yueping: | Guangdong: syun4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 拱碹 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xuàn Zhuyin: ㄒㄩㄢˋ |
桥梁、涵洞等工程建筑中永久性拱形支架 用砖、石等砌拱 。如:碹涵洞;碹拱;碹窑 |
||