Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 石 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qì Zhuyin: ㄑㄧˋ Yueping: Guangdong: kai3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:碶闸碶字碶音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a flood-gate, a water-gate
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qì
Zhuyin: ㄑㄧˋ
水闸 筑石契蓄淡水。——《明史》<br>碶闸(水闸)