Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 石 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chá Zhuyin: ㄔㄚˊ Yueping: cha4 Guangdong: ca4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:找碴拉碴接碴斜碴毛碴碴儿碴口跑碴道碴找碴儿抓碴儿搭碴儿白碴儿答碴儿胡子拉碴
Thành ngữ:胡子拉碴
Xiehouyu:小炉匠戴眼镜----专找碴子碗碴子剃头----难受光着脚板踩玻璃碴儿----走险
Nghĩa tiếng Anh: chipped edge of a container
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chā
Zhuyin: ㄔㄚ
剃后残余或复生的短毛发;胡子丛生的样子 。如:胡子拉碴
另见chá
Pinyin 2: chá
Zhuyin: ㄔㄚˊ
小碎块 。如:冰碴;玻璃碴,碗碴子
器物破口上的残缺部分 崭新黑漆的车,把头折了一段,秃碴碴的露着两块白木碴儿,非常的不调和,难看。——老舍《骆驼祥子》
皮肤被碎玻璃、瓷片等划破 。如:小心别让碎玻璃碴了手
另见chā