Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 石 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tàn Zhuyin: ㄊㄢˋ Yueping: taan3 Guangdong: tan3
Minnan: Chaozhou: tuan3 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:低碳减碳碳汇碳源碳酸高碳中碳钢碳化硅碳化钙碳循环碳纤维碳酸气碳酸钠碳酸钾一氧化碳二氧化碳总有机碳碳酸氢钠
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: carbon (element 6, C)
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tàn
Zhuyin: ㄊㄢˋ
一种主要呈四价的非金属元素,存在于自然界中(如以金刚石和石墨形式),是煤、石油、沥青、石灰石和其他碳酸盐以及一切有机化合物的成分 ——元素符号C