Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 石 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: ruǎn Zhuyin: ㄖㄨㄢˇ Yueping: Guangdong: jyun5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:碝字碝音碝义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: ruǎn
Zhuyin: ㄖㄨㄢˇ
像玉的美石:“~石碔砆。”