Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "碚"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 石 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: bèi | Zhuyin: ㄅㄟˋ | Yueping: | Guangdong: bui3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 碚磊碚祑 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: suburb | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: bèi Zhuyin: ㄅㄟˋ |
——地名用字 。如:重庆北碚;湖北省宜昌虾蟆碚 |
||