Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 石 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: lǔn Zhuyin: ㄌㄨㄣˇ Yueping: Guangdong: leon5
Minnan: lún、lûn Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:碖字碖音碖义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lún
Zhuyin: ㄌㄨㄣˊ
石。
Pinyin 2: lǔn
Zhuyin: ㄌㄨㄣˇ
〔~硱(
Pinyin 3: lùn
Zhuyin: ㄌㄨㄣˋ
大小均匀的样子。