Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 石 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qí Zhuyin: ㄑㄧˊ Yueping: Guangdong: kei4
Minnan: khi、kî Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:碕字碕音碕义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a cape, spit, promontory
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qí
Zhuyin: ㄑㄧˊ
(形声。从石,奇声。本义:曲折的堤岸) 同本义 探岩排碕,薄索蛟螭。——汉·扬雄《羽猎赋》
弯曲 。如:碕岸(曲折的河岸);碕潭(弯曲的水潭)