Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 石 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: wǔ Zhuyin: ㄨˇ Yueping: Guangdong: mou5
Minnan: bú Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:碔砆混玉碔字碔音
Thành ngữ:碔砆混玉
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: 1/2 pr stone
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wǔ
Zhuyin: ㄨˇ
似玉的美石。同珷 ,碔石(似玉之石)