Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 石 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: què Zhuyin: ㄑㄩㄝˋ Yueping: Guangdong: coek3
Minnan: chhiok、sek Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:碏字碏音碏义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: coloured
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: què
Zhuyin: ㄑㄩㄝˋ
碏碏
石杂色 浪浸多年苔色在,洗采今日碏痕深。——唐·褚载《移石》诗