Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "碇"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 石 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: dìng | Zhuyin: ㄉㄧㄥˋ | Yueping: ding3 | Guangdong: ding3 |
| Minnan: tèng、tiàⁿ | Chaozhou: dêng3 | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 下碇下碇税启碇碇铁起碇铁碇 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: anchor | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: dìng Zhuyin: ㄉㄧㄥˋ |
停船时沉入水底用以稳定船身的石块或系船的石礅 至操寨边,瑜命下碇石。——《三国演义》 又如:碇石(稳定船身的石块或系船的石礅);碇铁(系船于碇石的铁索);下碇 任何一种像锚那样用来把船固定在一个地方的东西(如石头或水泥块) 船停泊,下碇 是日六月晦,无月,碇宿大海中。——苏轼《东坡志林》 |
||