Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "硿"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 石 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: kōng | Zhuyin: ㄎㄨㄥ | Yueping: | Guangdong: hung1 |
| Minnan: khong | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 硿然硿硿硿礲 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: kōng Zhuyin: ㄎㄨㄥ |
撞击声 寺僧使小童持斧,于乱石间择其一二扣之,硿硿焉。——宋·苏轼《石钟山记》 又如:硿然(水激石声);硿硿(击金石声);钟硿硿焉(这里指硿硿地(发出声响)。指用斧撞击石头发出的声音。焉,与“然”同。形容词词尾) |
||