Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "硾"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 石 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: zhuì | Zhuyin: ㄓㄨㄟˋ | Yueping: | Guangdong: zeoi6 |
| Minnan: tūi | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 剡硾硾纸 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: weight | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zhuì Zhuyin: ㄓㄨㄟˋ |
拴上重物往下沉:“是拯溺而~之以石也。” 缒 揣量物体的重量。 |
||
| Pinyin 2: chuí Zhuyin: ㄔㄨㄟˊ |
捣,敲打:“第一池纸匀~之,易软少毛。” |
||
| Pinyin 3: duǒ Zhuyin: ㄉㄨㄛˇ |
石头。 |
||