Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 石 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: kēng Zhuyin: ㄎㄥ Yueping: Guangdong: hang1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:硻字硻音硻义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kēng
Zhuyin: ㄎㄥ
金石声, 铿
击石声。
Pinyin 2: kěng
Zhuyin: ㄎㄥˇ
刚。