Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "硭"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 石 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: máng | Zhuyin: ㄇㄤˊ | Yueping: | Guangdong: mong4 |
| Minnan: bông | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 硭硝 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a crude saltpetre | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: máng Zhuyin: ㄇㄤˊ |
硭硝 一种白色或无色结晶体,成分是硫酸钠,医药上用作泻剂,是化工、玻璃、造纸工业的原料。 |
||