Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "硪"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 石 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: wò | Zhuyin: ㄨㄛˋ | Yueping: | Guangdong: ngo4 |
| Minnan: gô、ngó·、ngô· | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 石硪砢硪硏硪硪碌硪筑 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a tool for making rammed earth; lofty | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: wò Zhuyin: ㄨㄛˋ |
石硪 。砸地基或打桩等用的一种工具。通常是一块圆形石头,周围系着几根绳子。如:硪筑(用石硪夯筑) |
||