Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 石 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yǒng Zhuyin: ㄩㄥˇ Yueping: Guangdong: jung5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:硧字硧音硧义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a grindstone; (same as 硐) a cave, cavern
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yǒng
Zhuyin: ㄩㄥˇ
磨刀石。
Pinyin 2: tóng
Zhuyin: ㄊㄨㄥˊ
磨。 硐