Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 石 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: mǎng Zhuyin: ㄇㄤˇ Yueping: Guangdong: mong5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:硥字硥音硥义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mǎng
Zhuyin: ㄇㄤˇ
石貌。
Pinyin 2: bàng
Zhuyin: ㄅㄤˋ