Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 石 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: xiá Zhuyin: ㄒㄧㄚˊ Yueping: haap9/gip8 Guangdong: hab6/gib3
Minnan: hia̍p Chaozhou: Tang: *hæp
Thứ tự nét:
Từ:山硤月硤硤路
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: (archaic) town in Hebei province
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xiá
Zhuyin: ㄒㄧㄚˊ