Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 石 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xiāo Zhuyin: ㄒㄧㄠ Yueping: Guangdong: haau1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:硣磟硣字硣音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xiāo
Zhuyin: ㄒㄧㄠ
山势。