Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 石 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: láng Zhuyin: ㄌㄤˊ Yueping: Guangdong: long4
Minnan: lông Chaozhou: Tang: lɑng
Thứ tự nét:
Từ:滂硠硠硠硠磕硠祃磞硠祑硠雷硠
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: láng
Zhuyin: ㄌㄤˊ
落石或雷鸣之声 。如:磅硠