Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "硟"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 石 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: chàn | Zhuyin: ㄔㄢˋ | Yueping: | Guangdong: cin3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: (Cant.) to slip; to work and polish gems | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chàn Zhuyin: ㄔㄢˋ |
用石具碾压缯帛,使之平展有光泽。 用以碾压缯帛的石制工具。 |
||