Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "硊"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 石 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: wěi | Zhuyin: ㄨㄟˇ | Yueping: | Guangdong: ngai5 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 磈硊磊硊 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: the name of a place in Wuhu county, Anhui province | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: wěi Zhuyin: ㄨㄟˇ |
〔磈~〕a.石头。b.足曲。 |
||
| Pinyin 2: guì Zhuyin: ㄍㄨㄟˋ |
〔石~〕古江名,在今中国安徽省宣城县境内。 山貌。 峗 |
||