Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "硈"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 石 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: qià | Zhuyin: ㄑㄧㄚˋ | Yueping: | Guangdong: kit3 |
| Minnan: khia̍t | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qià Zhuyin: ㄑㄧㄚˋ |
石坚。 奔突。 |
||