Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "砹"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 石 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: ài | Zhuyin: ㄞˋ | Yueping: ngaai6 | Guangdong: ngai6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: astatine (element 85, At) | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: ài Zhuyin: ㄞˋ |
一种属于卤族的放射性元素,原子序数85 ——元素符号At |
||