Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "砮"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 石 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: nǔ | Zhuyin: ㄋㄨˇ | Yueping: | Guangdong: nou5 |
| Minnan: ló·、lô· | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 准砮楛砮榘砮模砮石砮砮石遗砮 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: arrow-tip | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: nǔ Zhuyin: ㄋㄨˇ |
(形声。从石,奴声。本义:石制的箭镞) 同本义 肃慎氏贡楛矢、石砮。——《国语·鲁语》 又如:砮石(可做箭镞的石头) |
||