Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 石 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: mǔ Zhuyin: ㄇㄨˇ Yueping: Guangdong: mou5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:云砪砪字砪音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mǔ
Zhuyin: ㄇㄨˇ
〔云~〕同“云母”,即云母石,是重要的电气绝缘材料。亦可入药。