Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "砦"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 石 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: zhài | Zhuyin: ㄓㄞˋ | Yueping: | Guangdong: zaai6 |
| Minnan: chē | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 屯砦山砦崖砦水砦烽砦砦嗸砦堡砦栅社木砦空砦箐砦鹿砦 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: stockade, fort, military outpost; brothel | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zhài Zhuyin: ㄓㄞˋ |
守卫用的栅栏、营垒 今河东西不从敌国而保山砦者,不知其几。——《宋史·宗泽传》 寨 姓 |
||