Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 石 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: mò Zhuyin: ㄇㄛˋ Yueping: Guangdong: mut6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:砞字砞音砞义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to smash rock
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mò
Zhuyin: ㄇㄛˋ
碎石。