Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "砜"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 石 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: fēng | Zhuyin: ㄈㄥ | Yueping: | Guangdong: fung1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: an organic compound | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: fēng Zhuyin: ㄈㄥ |
以有磺酰基并通常借助硫与两个碳原子连结(如与两个烃基或一个简单的二价基)为特征的一类有机化合物,一般是结晶状稳定化合物,可由有机硫化物的氧化或其他方法制得 |
||