Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 石 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: dùn Zhuyin: ㄉㄨㄣˋ Yueping: Guangdong: deon6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:砘子砘字砘音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a kind of farm tool
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dùn
Zhuyin: ㄉㄨㄣˋ
播种后用石砘子压实松土 。如:砘车(以圆石为轮的碾地农具)