Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 石 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: bīn Zhuyin: ㄅㄧㄣ Yueping: Guangdong: fan1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:砏字砏音砏义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: pīn
Zhuyin: ㄆㄧㄣ
象声词,(宝石)相互撞击的声音,如“巨宝迁兮~~。”(波浪)冲击声。
Pinyin 2: bīn
Zhuyin: ㄅㄧㄣ
水名。
石名:“非~石之圜照。”
Pinyin 3: fēn
Zhuyin: ㄈㄣ
声音很大。