Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 石 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jiè Zhuyin: ㄐㄧㄝˋ Yueping: Guangdong: gaai3
Minnan: kài Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:砎字砎音砎义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiè
Zhuyin: ㄐㄧㄝˋ
坚硬:“~如石焉。”