Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 石 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: kāng Zhuyin: ㄎㄤ Yueping: Guangdong: kong3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:砊字砊音砊义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kāng
Zhuyin: ㄎㄤ
象声词,雷声,如“凌惊雷之~~兮,弄狂电之淫裔。”