Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 石 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: mín Zhuyin: ㄇㄧㄣˊ Yueping: Guangdong: man4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:砇字砇音砇义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a stone resembling jade, alabaster
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mín
Zhuyin: ㄇㄧㄣˊ
美石。 玟