Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "矧"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 矢 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: shěn | Zhuyin: ㄕㄣˇ | Yueping: chan2 | Guangdong: cen2 |
| Minnan: sín | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 新矧 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: much more, still more; the gums | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: shěn Zhuyin: ㄕㄣˇ |
另外,况且,何况 矧今之人,曾不是思。——唐·柳宗元《敌戒》 也 四大犹幻尘,衣冠矧外物。——宋·苏轼《闻潮阳吴子野出家》 齿龈 笑不至矧,怒不至詈。——《礼记·曲礼上》 |
||