Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 矛 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jīn Zhuyin: ㄐㄧㄣ Yueping: Guangdong: ging1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:矝字矝音矝义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jīn
Zhuyin: ㄐㄧㄣ

Pinyin 2: guān
Zhuyin: ㄍㄨㄢ