Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "矑"
| Basic information | |||
| Số nét: 21 | Bộ thủ: 目 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: lú | Zhuyin: ㄌㄨˊ | Yueping: | Guangdong: lou4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 凝矑清矑矑老 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: the pupil of the eye; to see | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: lú Zhuyin: ㄌㄨˊ |
瞳人;亦泛指眼珠:“扬清~,隐皓齿。” 视。 |
||