Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "矂"
| Basic information | |||
| Số nét: 18 | Bộ thủ: 目 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: sào | Zhuyin: ㄙㄠˋ | Yueping: | Guangdong: |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 眊矂 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: sào Zhuyin: ㄙㄠˋ |
〔眊~〕见“ 眊”。 |
||