Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "瞾"
| Basic information | |||
| Số nét: 18 | Bộ thủ: 目 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: zhào | Zhuyin: ㄓㄠˋ | Yueping: | Guangdong: ziu3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zhào Zhuyin: ㄓㄠˋ |
唐朝武则天为自己名字造的字。义同“照” 则天皇后武氏,讳曌。——《旧唐书》 |
||