Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "瞶"
| Basic information | |||
| Số nét: 17 | Bộ thủ: 目 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: guì | Zhuyin: ㄍㄨㄟˋ | Yueping: | Guangdong: gwai3 |
| Minnan: hōe、kùi | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 昏瞶眊瞶聋瞶蒙瞶 | ||
| Thành ngữ: | 启瞶振聋 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: dim; blurred vision | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: guì Zhuyin: ㄍㄨㄟˋ |
察看:“赵简子将袭卫,使史墨行~之。” 眼瞎:“如聋如~不少。” |
||
| Pinyin 2: kuì Zhuyin: ㄎㄨㄟˋ |
耳聋。 聩 昏愦,糊涂。 愦 |
||