Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "瞲"
| Basic information | |||
| Số nét: 17 | Bộ thủ: 目 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: xù | Zhuyin: ㄒㄩˋ | Yueping: | Guangdong: hyut3 |
| Minnan: hiat、hit、khiak、khiat | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 睒瞲瞲然鲛瞲 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xuè Zhuyin: ㄒㄩㄝˋ |
惊视:“读其文,~然骇异。” |
||