Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 目 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xián Zhuyin: ㄒㄧㄢˊ Yueping: Guangdong: gaan3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:枭瞯眸瞯瞯字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to peep; to spy
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xián
Zhuyin: ㄒㄧㄢˊ
眼睛斜视;眼睛上视,露出白眼。
眼病。
癫痫病。
英武奋勇的样子。
姓。
Pinyin 2: jiàn
Zhuyin: ㄐㄧㄢˋ
窥视:“吾将~良人之所之也。”
视,看。