Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "瞫"
| Basic information | |||
| Số nét: 17 | Bộ thủ: 目 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: shěn | Zhuyin: ㄕㄣˇ | Yueping: | Guangdong: sam2 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: look | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: shěn Zhuyin: ㄕㄣˇ |
往深处看 瞫,深视也。从目,覃声。——《说文》<br>狼瞫取戈以斩囚。——《左传·文公二年》。按,晋人,名瞫,所谓以类命为象也。 往下看 瞫,下视也。——《说文》 |
||